đỡ dậy
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng sức hoặc sự hỗ trợ để giúp một người đang nằm, ngồi thấp, hoặc ngã có thể đứng lên hoặc ngồi dậy: "đỡ dậy" diễn tả việc nâng đỡ, chống đỡ thân thể ai đó để họ chuyển từ tư thế thấp sang tư thế cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người y tá nhẹ nhàng đỡ dậy bệnh nhân để cho uống thuốc.
- Sau khi ngã xe, anh ấy được người đi đường đỡ dậy.
- Bà cụ yếu quá, tôi phải đỡ dậy bà khi bà muốn ra khỏi giường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đỡ dậy" trong ngữ cảnh ẩn dụ: có thể dùng để chỉ việc giúp đỡ ai đó vượt qua khó khăn, đứng vững trở lại sau một cú sốc hoặc thất bại.
- Công ty suýt phá sản, nhưng nhờ những chính sách mới mà đã dần được đỡ dậy. (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn nghĩa đen).
Biến thể và từ gần giống
- Đỡ (động từ): nâng lên, chống đỡ, giúp đỡ một phần lực hoặc tránh cho rơi, ngã.
- Anh ấy đỡ quyển sách rơi.
- Nâng dậy (động từ): gần nghĩa với "đỡ dậy", nhấn mạnh hành động nâng lên.
- Con nâng dậy mẹ để mẹ ngồi vào xe lăn.
- Chống dậy (động từ): tự mình dùng tay hoặc vật để đẩy người lên.
- Ông ấy chống dậy bằng hai tay sau cơn choáng.
Từ đồng nghĩa
- Nâng đỡ: giúp đỡ, nâng lên (có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Hỗ trợ: giúp sức, làm cho vững vàng hơn (thiên về nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đỡ đần: giúp đỡ, chia sẻ công việc, gánh vác bớt phần nào.
- Đứa bé lớn đã biết đỡ đần cha mẹ việc nhà.
- Đỡ đầu: bảo trợ, che chở, giúp đỡ cho ai đó (thường là trẻ em hoặc người non trẻ) trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
- Ông ấy là người đỡ đầu cho cậu sinh viên nghèo hiếu học.
Thành ngữ liên quan
- Đỡ thay: thay thế, gánh vác công việc thay cho người khác.
- Anh ốm, tôi phải đỡ thay anh ấy làm ca trực.
- Đỡ đòn: (nghĩa đen) chặn đỡ cú đánh; (nghĩa bóng) chịu đựng, gánh chịu hậu quả thay cho người khác.
- Nó nói thế là để đỡ đòn cho bạn mình.